Bản dịch của từ Appearing trong tiếng Trung
Appearing
VerbAdjective

Appearing (Verb)
ɐpˈiərɪŋ
əˈpɪrɪŋ
02
Seeming to be a particular way especially from the available evidence
似乎;看来
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Appearing

Seeming to be a particular way especially from the available evidence
似乎;看来
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa