Bản dịch của từ Appointing trong tiếng Trung

Appointing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appointing (Verb)

əpˈɔintɪŋ
əpˈɔintɪŋ
01

Assign a job or role to (someone)

指派

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Arrange or set in a particular order or position.

安排或设定特定顺序或位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Assign a meeting or interview to a particular time or place.

指定会议或面试的时间或地点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ