Bản dịch của từ Attack trong tiếng Trung
Attack
VerbNoun

Attack (Verb)
əˈtæk
əˈtæk
01
Attack, attack.
攻击
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
(transitive) To begin to affect; to act upon injuriously or destructively; to begin to decompose or waste.
攻击;侵害
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Attack (Noun)
əˈtæk
əˈtæk
01
Attack, attack.
攻击,袭击
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
