ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aware
Know, perceive, perceive.
意识到; 感知
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Having knowledge or perception of a situation or fact.
知道情况或事实
了解的;知情的
Conscious of knowing.
意识到;了解
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/aware/