Bản dịch của từ Bang trong tiếng Trung

Bang

NounVerbAdverbInterjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bang (Noun)

bˈæŋ
bˈæŋ
01

(slang, US, Boston area) An abrupt left turn.

突然后转弯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(slang) A thrill.

刺激

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A strike upon an object causing such a noise.

撞击声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bang (Verb)

bˈæŋ
bˈæŋ
01

(Nigeria, slang) To fail, especially an exam; to flunk.

失败,特别是考试失败

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(finance, transitive, dated) To depress the prices in (a market).

压低市场价格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(with "in") To hammer or to hit anything hard.

猛击,敲打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bang (Adverb)

bˈæŋ
bˈæŋ
01

Precisely.

准确地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Right, directly.

正好,直接

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

With a sudden impact.

突然的冲击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bang (Interjection)

bˈæŋ
bˈæŋ
01

A sudden percussive sound, such as made by the firing of a gun, slamming of a door, etc.

突然的响声,如枪声或关门声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ