Bản dịch của từ Bathe trong tiếng Trung

Bathe

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bathe (Noun)

bˈeið
bˈeið
01

An act or spell of swimming or spending time in the water.

在水中游泳或浸泡的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bathe (Verb)

bˈeið
bˈeið
01

Wash by immersing one's body in water.

在水中洗澡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Swim or spend time in the sea or a lake, river, or pool for pleasure.

在海洋、湖泊、河流或游泳池中游泳或享受。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Suffuse or envelop in something.

浸泡或覆盖在某物中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ