Bản dịch của từ Belay trong tiếng Trung

Belay

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belay (Noun)

bɪlˈei
bɪlˈei
01

An act of belaying.

确保攀爬安全的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A spike of rock or other object used for belaying.

攀岩用的锚点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Belay (Verb)

bɪlˈei
bɪlˈei
01

Stop desist from.

停止

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Fix a running rope round a cleat rock pin or other object to secure it.

将绳索固定在物体上以确保安全

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ