Bản dịch của từ Blade trong tiếng Trung

Blade

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blade (Verb)

blˈeid
blˈeid
01

Skate using Rollerblades.

使用滑轮鞋滑行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Blade (Noun)

blˈeid
blˈeid
01

The flat, wide section of an implement or device such as an oar or a propeller.

平坦宽阔的刀刃或叶片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The flat cutting edge of a knife, saw, or other tool or weapon.

刀刃,平坦的切割边缘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A dashing or energetic young man.

一个英俊而充满活力的年轻人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A long, narrow leaf of grass or another similar plant.

草叶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A shoulder bone in a joint of meat, or the joint itself.

肩胛骨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ