Bản dịch của từ Blockade trong tiếng Trung

Blockade

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blockade (Noun)

blˈɒkeɪd
ˈbɫɑˌkeɪd
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An act of sealing off a place to prevent goods or people from entering or leaving

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blockade (Verb)

blˈɒkeɪd
ˈbɫɑˌkeɪd
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To obstruct or prevent access to a place

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To prevent the movement of goods or people

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa