Bản dịch của từ Bolster trong tiếng Trung

Bolster

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bolster (Noun)

bˈoʊlstɚ
bˈoʊlstəɹ
01

A part on a vehicle or tool providing structural support or reducing friction.

支撑结构或减少摩擦的部件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A long thick pillow that is placed under other pillows for support.

长枕,厚枕,支撑其他枕头的枕头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A heavy chisel used for cutting bricks.

重型凿子,用于切割砖块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bolster (Verb)

bˈoʊlstɚ
bˈoʊlstəɹ
01

Support or strengthen.

支持,增强

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Provide a seat with padded support.

给座位增加软垫支持。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ