Bản dịch của từ Bulk trong tiếng Trung

Bulk

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulk (Noun)

bl̩k
bˈʌlk
01

The greater part of something.

大部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The mass or size of something large.

大块或大量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bulk (Verb)

bl̩k
bˈʌlk
01

Treat (a product) so that its quantity appears greater than it is.

处理产品使其看起来数量更多

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Combine (shares or commodities for sale)

批量合并(股票或商品)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ