Bản dịch của từ Bun trong tiếng Trung

Bun

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bun (Noun)

bˈuːn
ˈbun
01

A hairstyle in which the hair is twisted into a circular shape and secured at the back of the head

将头发盘成圆形并在后脑勺固定的发型。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A type of bread roll or sandwich bun

面包卷或三明治小面包。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A small rounded often sweet baked good such as a cinnamon bun

通常小而圆润、口感香甜的烘焙食品,例如肉桂卷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa