Bản dịch của từ Calling trong tiếng Trung
Calling
VerbNoun

Calling (Verb)
kˈɔːlɪŋ
ˈkɔɫɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Calling (Noun)
kˈɔːlɪŋ
ˈkɔɫɪŋ
01
A job profession or type of work that someone feels especially suited or chosen to do
职业;使命;天职
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
