Bản dịch của từ Camel trong tiếng Trung
Camel
Noun

Camel (Noun)
kˈæml̩
kˈæml̩
01
An apparatus for raising a sunken ship, consisting of one or more watertight chests to provide buoyancy.
用来扶起沉船的装置,通常由一个或多个密闭箱体组成,以提供浮力。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
