Bản dịch của từ Canon trong tiếng Trung
Canon
Noun

Canon (Noun)
kˈænn
kˈænn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
In the Roman Catholic Church the part of the Mass containing the words of consecration.
天主教弥撒中的祝圣词部分
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
