Bản dịch của từ Carrot trong tiếng Trung

Carrot

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carrot (Noun)

ˈkɛ.rət
ˈkɛ.rət
01

A nickname for a redhaired person.

红发人的昵称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A cultivated plant of the parsley family with feathery leaves which yields carrots.

一种可食用的根菜,属于伞形科,产生长根的植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An offer of something enticing as a means of persuasion often contrasted with the threat of something punitive or unwelcome.

用诱人的提议来劝说他人,常与惩罚或不快的威胁相对立。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A tapering orangecoloured root eaten as a vegetable.

一种橙色的根菜,作为蔬菜食用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ