Bản dịch của từ Cellular trong tiếng Trung
Cellular
Adjective

Cellular (Adjective)
sˈɛljəlɚ
sˈɛljələɹ
01
Consisting of small compartments or rooms.
由小房间或隔间组成的。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Relating to or consisting of living cells.
与细胞有关的或由细胞组成的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
