Bản dịch của từ Community trong tiếng Trung

Community

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community (Noun Uncountable)

kəˈmjuː.nə.ti
kəˈmjuː.nə.ti
01

Community.

社区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Community (Noun)

kəmjˈunɪti
kəmjˈunɪti
01

The condition of sharing or having certain attitudes and interests in common.

共享态度和兴趣的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A group of interdependent plants or animals growing or living together in natural conditions or occupying a specified habitat.

一个相互依存的植物或动物群体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A group of people living in the same place or having a particular characteristic in common.

一群居住在同一地方或有共同特征的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ