Bản dịch của từ Cope trong tiếng Trung

Cope

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cope (Verb)

kˈoʊp
kˈoʊp
01

(of a person) deal effectively with something difficult.

有效应对困难

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(in building) cover (a joint or structure) with a coping.

用防护材料覆盖结构或接缝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cope (Noun)

kˈoʊp
kˈoʊp
01

A long, loose cloak worn by a priest or bishop on ceremonial occasions.

仪式用的长斗篷

cope là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ