Bản dịch của từ Core trong tiếng Trung
Core
NounAdjective

Core (Noun)
kˈɔː
ˈkɔr
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
The tough central part of various fruits containing the seeds
果核 - 果实中包裹种子的坚硬中心部分
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Core

Từ tiếng Trung gần nghĩa
The tough central part of various fruits containing the seeds
果核 - 果实中包裹种子的坚硬中心部分
Từ tiếng Trung gần nghĩa