Bản dịch của từ Cotton trong tiếng Trung
Cotton
Noun UncountableNoun CountableVerb

Cotton (Noun Uncountable)
kˈɒtən
ˈkɑtən
Cotton (Noun Countable)
kˈɒtən
ˈkɑtən
Cotton (Verb)
kˈɒtən
ˈkɑtən
01
To begin to understand something usually used in the phrase cotton on
开始明白;察觉到
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
