Bản dịch của từ Crow trong tiếng Trung

Crow

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crow (Adjective)

kɹˈoʊ
kɹˈoʊ
01

Relating to the Crow or their language.

与克劳族或其语言相关的

Ví dụ

Crow (Noun)

kɹˈoʊ
kɹˈoʊ
01

A large perching bird with mostly glossy black plumage a heavy bill and a raucous voice.

一种大黑鸟,常栖息于树上,叫声嘈杂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An old or ugly woman.

一个老或丑的女人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The Siouan language of the Crow with about 5000 speakers.

克劳族的语言,约有5000人使用。

Ví dụ
04

A member of a North American people inhabiting eastern Montana.

北美东部的一个土著民族

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

The cry of a cock.

公鸡的叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

A sound made by a person expressing great pride or triumph.

骄傲的叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crow (Verb)

kɹˈoʊ
kɹˈoʊ
01

Of a person express great pride or triumph especially in a tone of gloating satisfaction.

自鸣得意

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of a cock utter its characteristic loud cry.

公鸡叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ