Bản dịch của từ Crow trong tiếng Trung
Crow
AdjectiveNounVerb

Crow (Noun)
kɹˈoʊ
kɹˈoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Crow (Verb)
kɹˈoʊ
kɹˈoʊ
01
Of a person express great pride or triumph especially in a tone of gloating satisfaction.
自鸣得意
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
