Bản dịch của từ Debit trong tiếng Trung

Debit

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debit (Noun)

dˈɛbɪt
dˈɛbɪt
01

An entry recording a sum owed, listed on the left-hand side or column of an account.

借方记录账户中应付金额,通常在左侧列出。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Debit (Verb)

dˈɛbɪt
dˈɛbɪt
01

(of a bank or other financial organization) remove (an amount of money) from a customer's account.

从账户中扣除(金额)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ