Bản dịch của từ Devise trong tiếng Trung

Devise

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devise (Noun)

dɪvˈɑɪs
dɪvˈɑɪz
01

A clause in a will leaving something, especially real estate, to someone.

遗嘱中的条款,特别是指房地产的继承。

devise meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Devise (Verb)

dɪvˈɑɪs
dɪvˈɑɪz
01

Plan or invent (a complex procedure, system, or mechanism) by careful thought.

策划或发明复杂的程序、系统或机制。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ