Bản dịch của từ Distinguish trong tiếng Trung

Distinguish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinguish (Verb)

dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ
dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ
01

Distinguish and identify differences.

区分和辨别差异

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Manage to discern (something barely perceptible)

辨别(微小的事物)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Make oneself worthy of respect by one's behaviour or achievements.

通过行为或成就赢得尊重

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ