Bản dịch của từ Escape trong tiếng Trung

Escape

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escape (Verb)

ɪˈskeɪp
ɪˈskeɪp
01

Escape, escape, escape.

逃脱,逃离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Break free from confinement or control.

逃脱,挣脱束缚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Fail to be noticed or remembered by (someone)

逃避被注意或记住

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Interrupt (an operation) by means of the escape key.

通过按下Esc键来中断操作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Escape (Noun)

ɛskˈeip
ɪskˈeip
01

A key on a computer keyboard which either interrupts the current operation or causes subsequent characters to be interpreted differently.

计算机键盘上的一个键,用于中断当前操作或退出模式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An act of breaking free from confinement or control.

逃脱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A form of temporary distraction from reality or routine.

暂时逃离现实或日常生活的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A leakage of gas, liquid, or heat from a container.

气体、液体或热量从容器中泄漏。

escape tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ