Bản dịch của từ Excise trong tiếng Trung

Excise

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excise (Verb)

ˈɛksaɪz
ˈɛkˌsaɪz
01

To remove by cutting out

通过切除来移除

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To impose a tax on the manufacture sale or consumption of a commodity

对商品的生产、销售或消费征收税款

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To eliminate or get rid of something

消除或摆脱某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Excise (Noun)

ˈɛksaɪz
ˈɛkˌsaɪz
01

A bodily part that is excised from a structure

从结构中切除的肢体部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of excising a removal

进行移除操作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa