Bản dịch của từ Expertise trong tiếng Trung

Expertise

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expertise (Noun Uncountable)

ˌek.spɜːˈtiːz
ˌek.spɝːˈtiːz
01

Expertise, proficiency, mastery.

专业知识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Expertise (Noun)

ˌɛkspɚtˈiz
ˌɛkspəɹtˈiz
01

Advice, or opinion, of an expert.

专家的建议或意见

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Great skill or knowledge in a particular field or hobby.

在某个领域或爱好中拥有的高超技能或知识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Expertise (Verb)

ˌɛkspɚtˈiz
ˌɛkspəɹtˈiz
01

(transitive, rare) To supply with expert knowledge or advice.

提供专业知识或建议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ