Bản dịch của từ Exposure trong tiếng Trung

Exposure

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exposure (Noun)

ɪkˈspəʊ.ʒər
ɪkˈspoʊ.ʒɚ
01

The exposure, the exposure.

暴露

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The state of having no protection from something harmful.

无保护状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The revelation of something secret, especially something embarrassing or damaging.

秘密的揭露,尤其是令人尴尬或有害的事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

The direction in which a building faces; an outlook.

建筑物的朝向;视野。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ