Bản dịch của từ Fire trong tiếng Trung

Fire

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire (Noun)

faɪər
faɪr
01

Fire, fire.

火,火焰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A process in which substances combine chemically with oxygen from the air and typically give out bright light, heat, and smoke; combustion or burning.

燃烧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A burning sensation.

灼烧感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

The shooting of projectiles from weapons, especially bullets from guns.

从武器发射子弹的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fire (Verb)

faɪər
faɪr
01

Fired, dismissed.

被解雇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Burn, light.

燃烧,点火。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Discharge a gun or other weapon in order to propel (a bullet or projectile)

发射子弹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dismiss (an employee) from a job.

解雇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Supply (a furnace, engine, etc.) with fuel.

为炉子、发动机等提供燃料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Stimulate or excite (the imagination or an emotion)

激发情感或想象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Bake or dry (pottery, bricks, etc.) in a kiln.

在窑中烘烤或干燥(陶器、砖等)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ