Bản dịch của từ Groove trong tiếng Trung

Groove

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Groove (Noun)

grˈuːv
ˈɡruv
01

A fixed routine or habit that is comfortable and enjoyable

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A rhythmic quality in music that pleases the ear

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Groove (Verb)

grˈuːv
ˈɡruv
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa