Bản dịch của từ Grub trong tiếng Trung

Grub

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grub (Noun Countable)

ɡrˈʌb
ˈɡrəb
01

Food especially simple or ordinary food

食物,尤指简单的饭菜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The thick soft larva of an insect especially a beetle

蛆虫;幼虫,尤指甲虫幼虫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grub (Verb)

ɡrˈʌb
ˈɡrəb
01

To search or look carefully for something often by digging or moving things around

仔细搜寻;翻找;挖寻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To dig up or remove something from the ground

挖出;掘除

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa