Bản dịch của từ Handicraft trong tiếng Trung

Handicraft

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handicraft (Noun)

hˈændɪkrˌɑːft
ˈhændiˌkræft
01

Items created by hand especially decorative or practical objects

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa