Bản dịch của từ Hawk trong tiếng Trung
Hawk
VerbNoun

Hawk (Verb)
hˈɔk
hɑk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hawk (Noun)
hˈɔk
hɑk
01
Used in names of hawkmoths, e.g. eyed hawk.
夜蛾的一种名称
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A person who advocates an aggressive or warlike policy, especially in foreign affairs.
主张侵略政策的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

