Bản dịch của từ Hawk trong tiếng Trung

Hawk

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hawk (Verb)

hˈɔk
hɑk
01

Clear the throat noisily.

清喉咙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a person) hunt game with a trained hawk.

用训练有素的鹰捕猎。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Carry about and offer (goods) for sale, typically advertising them by shouting.

叫卖货物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of a bird or dragonfly) hunt on the wing for food.

在空中捕猎食物的鸟类或蜻蜓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hawk (Noun)

hˈɔk
hɑk
01

Used in names of hawkmoths, e.g. eyed hawk.

夜蛾的一种名称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who advocates an aggressive or warlike policy, especially in foreign affairs.

主张侵略政策的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A bird of prey with broad rounded wings and a long tail, typically taking prey by surprise with a short chase.

捕猎鸟类,迅速捕捉猎物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A plasterer's square board with a handle underneath for carrying plaster or mortar.

抹灰板

hawk nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ