Bản dịch của từ Home trong tiếng Trung
Home
AdverbNoun CountableAdjective

Home (Adverb)
hˈəʊm
ˈhoʊm
Home (Noun Countable)
hˈəʊm
ˈhoʊm
01
The place country or environment where someone or something belongs or comes from
故乡;家园;归属地
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
