Bản dịch của từ Hospital trong tiếng Trung
Hospital
Noun CountableNoun

Hospital (Noun Countable)
ˈhɒs.pɪ.təl
ˈhɑː.spɪ.t̬əl
01
Hospital.
医院
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hospital (Noun)
hˈɑspɪtl̩
hˈɑspˌɪɾl̩

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A charitable institution for the education of the young.
慈善机构,教育儿童的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
