Bản dịch của từ Hunting trong tiếng Trung
Hunting
Noun

Hunting (Noun)
hˈʌntɪŋ
hˈʌntɪŋ
02
Engineering Fluctuating around a central value without stabilizing.
围绕中心值波动而不稳定
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hunting

Engineering Fluctuating around a central value without stabilizing.
围绕中心值波动而不稳定
Từ tiếng Trung gần nghĩa