Bản dịch của từ Hurt trong tiếng Trung

Hurt

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurt (Verb)

hɜːt
hɜːt
01

Causing harm, causing damage, damaging, injuring.

造成伤害,损害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(transitive, intransitive) To cause (a person or animal) physical pain and/or injury.

造成疼痛或伤害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(intransitive, stative) To be painful.

感到痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(transitive, intransitive) To cause (somebody) emotional pain.

造成情感上的痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Hurt (Adjective)

hɚɹt
hˈɝt
01

Pained.

疼痛的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wounded, physically injured.

受伤的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Hurt (Noun)

hɚɹt
hˈɝt
01

(archaic) Injury; damage; detriment; harm.

伤害;损害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(engineering) A band on a trip hammer's helve, bearing the trunnions.

锤柄上的环带

Ví dụ
03

A husk.

外壳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ