Bản dịch của từ Icon trong tiếng Trung
Icon
Noun

Icon (Noun)
ˈɑɪkɑn
ˈɑɪkɑn
01
A person or thing regarded as a representative symbol or as worthy of veneration.
象征性人物或物品
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
