Bản dịch của từ Internally trong tiếng Trung

Internally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internally (Adverb)

ɪntˈɝnəli
ɪntˈɝnəli
01

With regard to internal affairs.

关于内部事务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In an internal manner within or inside of external limits in an inner part or situation.

在内部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Inwardly spiritually.

内心的,精神上的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ