Bản dịch của từ Introducing trong tiếng Trung
Introducing
Verb

Introducing (Verb)
ˈɪntrədjˌuːsɪŋ
ˈɪntrəˌdusɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To begin a speech book subject or activity by presenting its first part or basic information
引出,开场介绍
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
