Bản dịch của từ Jar trong tiếng Trung

Jar

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jar (Noun)

dʒˈɑɹ
dʒˈɑɹ
01

A physical shock or jolt.

物理冲击或颤动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A widemouthed cylindrical container made of glass or pottery especially one used for storing food.

宽口圆柱容器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jar (Verb)

dʒˈɑɹ
dʒˈɑɹ
01

Have an unpleasant or disturbing effect.

产生不愉快或困扰的效果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Send a painful or damaging shock through something especially a part of the body.

使身体某部分感到剧烈震动或疼痛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ