Bản dịch của từ Knit trong tiếng Trung

Knit

NounAdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knit (Noun)

nɪt
nˈɪt
01

A knitted fabric.

针织面料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knit (Adjective)

nɪt
nˈɪt
01

Denoting or relating to a type of knitting stitch produced by putting the needle through the front of each stitch from left to right.

编织的一种针法,从左到右穿过每个针脚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knit (Verb)

nɪt
nˈɪt
01

Make (a garment, blanket, etc.) by interlocking loops of wool or other yarn with knitting needles or on a machine.

编织衣物或毯子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Unite or cause to unite.

联合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tighten (one's eyebrows) in a frown of concentration, disapproval, or anxiety.

紧皱眉头,表示专注、不同意或焦虑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ