Bản dịch của từ Knock trong tiếng Trung

Knock

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knock (Noun)

nˈɑk
nˈɑk
01

A blow or collision.

撞击或碰撞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An innings especially of an individual batsman.

击球局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A sudden short sound caused by a blow especially on a door to attract attention or gain entry.

敲门声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knock (Verb)

nˈɑk
nˈɑk
01

Striket a surface noisily to attract attention especially when waiting to be let in through a door.

敲打门以引起注意

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Approach a specified age.

快到某个年龄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Talk disparagingly about criticize.

贬低,批评

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Collide with someone or something giving them a hard blow.

撞击某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ