Bản dịch của từ Lean trong tiếng Trung
Lean
AdjectiveNounVerb

Lean (Adjective)
lˈin
lˈin
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(of a vaporized fuel mixture) having a high proportion of air.
燃料混合气中空气比例较高的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lean (Noun)
lˈin
lˈin
