Bản dịch của từ Lean trong tiếng Trung
Lean
NounAdjectiveVerb

Lean (Noun)
lˈin
lˈin
Lean (Adjective)
lˈin
lˈin
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(of a vaporized fuel mixture) having a high proportion of air.
燃料混合气中空气比例较高的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
