Bản dịch của từ Lift trong tiếng Trung
Lift
VerbNounNoun Countable

Lift (Verb)
lɪft
lɪft
01
Lift up, lift up.
举起,抬起
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Raise (a person's spirits or confidence)
提升信心
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lift (Noun)
lɪft
lɪft
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
A feeling of confidence or cheerfulness.
信心或愉快的感觉

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lift (Noun Countable)
lɪft
lɪft
