Bản dịch của từ Lift trong tiếng Trung

Lift

VerbNounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lift (Verb)

lɪft
lɪft
01

Lift up, lift up.

举起,抬起

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Raise to a higher position or level.

提升到更高的位置或水平

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Pick up and move to a different position.

抬起并移动到其他位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Raise (a person's spirits or confidence)

提升信心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Formally remove or end (a legal restriction, decision, or ban)

正式解除限制或禁令

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Carry off or win (a prize or event)

赢得

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lift (Noun)

lɪft
lɪft
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A platform or compartment housed in a shaft for raising and lowering people or things to different levels.

电梯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An act of lifting.

提升

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A free ride in another person's vehicle.

免费搭车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A feeling of confidence or cheerfulness.

信心或愉快的感觉

lift tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Lift (Noun Countable)

lɪft
lɪft
01

Elevator.

电梯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ