Bản dịch của từ Lip trong tiếng Trung

Lip

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lip (Noun)

lɪp
lˈɪp
01

Insolent or impertinent talk.

无礼或冒犯的言语

Ví dụ
02

The edge of a hollow container or an opening.

容器的边缘或开口的边缘。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Either of the two fleshy parts which form the upper and lower edges of the opening of the mouth.

嘴唇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lip (Verb)

lɪp
lˈɪp
01

(of the ball) hit the rim of (a hole) but fail to go in.

球碰到孔边但未掉入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of water) lap against.

(水)轻轻拍打。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh