Bản dịch của từ Loan trong tiếng Trung
Loan
NounVerb

Loan (Noun)
lˈoʊn
lˈoʊn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
An amount of money or assets borrowed from others or an organization, usually with the condition of repayment within a specified period.
从他人或组织借来的金额或资产,通常须在规定时间内偿还。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
