Bản dịch của từ Machine trong tiếng Trung

Machine

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Machine (Noun Countable)

məˈʃiːn
məˈʃiːn
01

Machines, machinery.

机器,机械

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Machine (Noun)

məʃˈin
məʃˈin
01

An apparatus using mechanical power and having several parts, each with a definite function and together performing a particular task.

机器是由多个部件构成的机械设备,具有特定功能。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Machine (Verb)

məʃˈin
məʃˈin
01

Make or operate on with a machine.

用机器制造或操作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ